Thông Tin Thị Trường

2026: Nông nghiệp Việt Nam bước vào kỷ nguyên mới về chất lượng và tính bền vững.

14/01/2026

(VAN) Đây là thời điểm các sản phẩm nông nghiệp Việt Nam cần tái định vị để duy trì vị thế của mình trên thị trường toàn cầu.

Khi bước sang năm 2026 , số liệu tăng trưởng xuất khẩu nông lâm thủy sản không còn là yếu tố duy nhất phản ánh bức tranh toàn cảnh. Trong cuộc thảo luận giữa báo Nông nghiệp và Thiên nhiên Việt Nam với Tiến sĩ Trần Công Thắng, Giám đốc Viện Chính sách và Chiến lược Nông nghiệp và Môi trường ( ISPAE ), một số vấn đề cốt lõi đã được nêu ra.

Tiến sĩ Trần Công Thắng, Giám đốc Viện Chính sách và Chiến lược Nông nghiệp và Môi trường (ISPAE). Ảnh: Linh Linh.

Tiến sĩ Trần Công Thắng, Giám đốc Viện Chính sách và Chiến lược Nông nghiệp và Môi trường (ISPAE). Ảnh: Linh Linh.

Thưa ngài, năm 2025 tiếp tục ghi nhận những con số kỷ lục về xuất khẩu nông sản. Theo ngài, nguyên nhân chính dẫn đến sự tăng trưởng này là gì?

Trong 11 tháng đầu năm 2025, kim ngạch xuất khẩu nông lâm thủy sản của nước ta ước tính đạt 64,0 tỷ USD, tăng 12,6% so với cùng kỳ năm 2024. Con số này cao hơn mức 62,6 tỷ USD ghi nhận được trong cả năm 2024, với dự kiến ​​thặng dư thương mại khoảng 21 tỷ USD cho cả năm. Tăng trưởng GDP nông nghiệp đạt khoảng 3,9%, vượt chỉ tiêu đề ra bất chấp những thiên tai và dịch bệnh phức tạp trong năm qua. Điều này một lần nữa chứng minh nông nghiệp đóng vai trò xương sống của nền kinh tế.

Nhiều lĩnh vực đã duy trì và gia tăng doanh thu bằng cách nâng cao chất lượng, đa dạng hóa sản phẩm và ứng dụng khoa học công nghệ trong sản xuất, chế biến và bảo quản để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của thị trường. Một ví dụ điển hình là chất lượng gạo xuất khẩu, đã được cải thiện đáng kể khi gạo chất lượng cao hiện chiếm phần lớn.

Ngành thủy sản dự kiến ​​sẽ đạt kim ngạch xuất khẩu từ 11,2 đến 11,3 tỷ USD trong cả năm 2025 - mức cao nhất từ ​​trước đến nay. Ảnh: VGP.

Ngành thủy sản dự kiến ​​sẽ đạt kim ngạch xuất khẩu từ 11,2 đến 11,3 tỷ USD trong cả năm 2025 - mức cao nhất từ ​​trước đến nay. Ảnh: VGP.

Kim ngạch xuất khẩu của ngành hải sản dự kiến ​​sẽ đạt mốc 11,2 - 11,3 tỷ USD trong cả năm 2025, mức cao nhất từng được ghi nhận. Các nhóm sản phẩm chế biến sâu như mực, bạch tuộc và cá biển đều duy trì tốc độ tăng trưởng hai chữ số. Tương tự, năm 2025 đánh dấu một bước tiến lớn đối với ngành cà phê với kim ngạch xuất khẩu kỷ lục vượt quá 8 tỷ USD. Ngành này đã chuyển mạnh sang chế biến sâu, đầu tư công nghệ và nâng cao chất lượng (cà phê đặc sản, cà phê hòa tan), đồng thời đa dạng hóa sản phẩm (cà phê hữu cơ, cà phê rang xay). Điều này khẳng định vị thế của chúng ta trong chuỗi giá trị toàn cầu, chúng ta không chỉ đơn thuần bán nguyên liệu thô mà còn xuất khẩu các sản phẩm có giá trị cao, thân thiện với môi trường.

Trong ngành điều, những thành tựu năm 2025 cũng bắt nguồn từ việc các doanh nghiệp chủ động đa dạng hóa kênh phân phối, quản lý rủi ro và đầu tư vào chế biến sâu. Điều này đã giúp ngành điều Việt Nam gia tăng giá trị và duy trì vị thế xuất khẩu hàng đầu thế giới, bất chấp những thách thức ngày càng tăng từ các đối thủ cạnh tranh mới ở châu Phi. Mặc dù vẫn còn nhiều việc phải làm, chất lượng nông sản đã được cải thiện, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật, xã hội và môi trường của thị trường nhập khẩu. Trong năm qua, số lượng cảnh báo của EU về chất lượng nông sản cũng giảm 50%, cho thấy rõ sự cải thiện đáng kể về chất lượng hàng xuất khẩu.

Việc phụ thuộc vào một vài thị trường lớn vẫn là "điểm yếu chí mạng". Ví dụ, khi một đối tác thay đổi chính sách nhập khẩu gạo, thị trường gạo ngay lập tức rơi vào thế phòng thủ. Ông/bà đánh giá như thế nào về tính bền vững của xuất khẩu nông sản Việt Nam và rủi ro của việc "bỏ tất cả trứng vào một giỏ" trong bối cảnh thị trường được dự đoán sẽ tiếp tục biến động vào năm 2026?

Tiến sĩ Trần Công Thắng: Có thể thấy rằng, mặc dù Hoa Kỳ đã áp thuế chống trợ cấp đối với hàng hóa Việt Nam, bao gồm cả các sản phẩm nông lâm thủy sản, vào năm 2025, xuất khẩu sang thị trường này vẫn duy trì tăng trưởng đáng kể. Điều này một phần được giải thích bởi các doanh nghiệp Việt Nam chủ động đẩy mạnh xuất khẩu trước khi thuế có hiệu lực, tái cơ cấu sản phẩm và tận dụng các ưu đãi thương mại để duy trì dòng chảy xuất khẩu.

Bên cạnh các thị trường chính này, chúng ta còn xuất khẩu sang nhiều thị trường khác như Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc, New Zealand, Trung Đông và Singapore. Đây đều là những thị trường có tiêu chuẩn rất cao. Nông sản Việt Nam xuất khẩu sang gần 200 quốc gia và vùng lãnh thổ, cho thấy sự đa dạng của thị trường. Tuy nhiên, đúng là ba thị trường lớn nhất chiếm phần lớn. Hơn nữa, một số sản phẩm chủ yếu phụ thuộc vào một vài thị trường trọng điểm - chẳng hạn như trái cây tươi (thanh long, chuối), cao su và sắn xuất khẩu sang Trung Quốc, hoặc các sản phẩm gỗ và đồ nội thất xuất khẩu chủ yếu sang Mỹ, điều này tiềm ẩn một số rủi ro nhất định.

Về gạo, năm 2025, xuất khẩu của Việt Nam rõ ràng bị ảnh hưởng bởi việc các thị trường truyền thống giảm nhập khẩu. Cụ thể, Philippines, thị trường lớn nhất của gạo Việt Nam, đã tạm ngừng nhập khẩu trong những tháng cuối năm, và Indonesia gần như ngừng hoàn toàn nhập khẩu từ chúng ta. Điều này đã khiến tổng kim ngạch và khối lượng xuất khẩu giảm đáng kể so với năm trước. Tuy nhiên, năm 2025 cũng ghi nhận những tín hiệu tích cực từ các thị trường mới và sự dịch chuyển trong cơ cấu xuất khẩu.

Cụ thể, Việt Nam đã tăng cường xuất khẩu sang một số thị trường châu Phi và Trung Quốc với tốc độ tăng trưởng cao. Sự tăng trưởng này đã bù đắp một phần cho sự sụt giảm từ Philippines và Indonesia, giúp Việt Nam duy trì vị trí trong số các nước xuất khẩu hàng đầu. Một điểm đáng chú ý là cơ cấu xuất khẩu gạo của Việt Nam đã chuyển dịch mạnh mẽ hơn sang các sản phẩm chất lượng cao. Đến cuối năm 2025, tỷ lệ xuất khẩu gạo chất lượng cao, bao gồm gạo trắng chất lượng cao và các loại gạo thơm, chiếm khoảng 69% tổng kim ngạch xuất khẩu. Điều này có nghĩa là Việt Nam không chỉ xuất khẩu một lượng lớn gạo thô thông thường mà còn tăng tỷ lệ các giống gạo có giá trị cao.

Theo quan sát của Viện, những "luật chơi mới" (như EUDR, dấu chân carbon, v.v.) mà các nước nhập khẩu đang đặt ra là gì, khiến cho nông nghiệp Việt Nam không thể tiếp tục duy trì tư duy sản xuất cũ?

Tính bền vững và yêu cầu "ăn xanh và ăn có trách nhiệm" không còn là xu hướng mà đã trở thành quy định bắt buộc trên trường quốc tế. Từ năm 2026 trở đi, các thị trường lớn, đặc biệt là Liên minh châu Âu, sẽ áp dụng một loạt các quy định mới về môi trường và phát triển bền vững. Điều này buộc nông nghiệp Việt Nam phải thay đổi phương thức sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng và tổ chức truy xuất nguồn gốc nếu không muốn mất quyền tiếp cận các thị trường giá trị cao.

Việt Nam đã chủ động triển khai một lộ trình chuẩn bị bài bản để thích ứng với Quy định về phá rừng của Liên minh châu Âu (EUDR). Chúng tôi xem đây không chỉ là yêu cầu bắt buộc để duy trì xuất khẩu sang EU mà còn là động lực thúc đẩy chuyển đổi xanh và phát triển nông nghiệp bền vững lâu dài. Từ tháng 7 năm 2023, Việt Nam đã ban hành Khung kế hoạch hành động để thích ứng với EUDR, liên kết việc tuân thủ với Chiến lược phát triển nông nghiệp bền vững và nông thôn đến năm 2050. Trên cơ sở đó, cơ chế thực thi đã được củng cố theo mô hình hợp tác công tư (PPP) từ trung ương đến địa phương. Điều này bao gồm Nhóm công tác chung về EUDR, các nhóm PPP chuyên ngành và các nhóm công tác chuyên trách trong lĩnh vực lâm nghiệp. Chúng tôi cũng đã thành lập các liên minh công tư tại Đắk Lắk và Lâm Đồng để trực tiếp thực hiện các biện pháp này tại các vùng sản xuất trọng điểm.

Về mặt kỹ thuật, Việt Nam đang tập trung vào việc xây dựng và cập nhật cơ sở dữ liệu về rừng và diện tích trồng trọt. Chúng tôi đã thí điểm các giải pháp tuân thủ EUDR cho ngành cà phê từ năm 2024 và ban hành các hướng dẫn kỹ thuật cụ thể cho các ngành như cà phê, gỗ và cao su để đáp ứng các yêu cầu về định vị GPS/đa giác và truy xuất nguồn gốc đến từng thửa đất. Đồng thời, việc liên lạc, đào tạo và đối thoại thường xuyên với Ủy ban Châu Âu (EC), đặc biệt là Tổng cục Môi trường (DG ENV), đã được tăng cường để giải quyết các trở ngại kỹ thuật và sự khác biệt trong việc lập bản đồ và các khái niệm.

Việt Nam cũng đang tích cực hợp tác với các doanh nghiệp và tổ chức quốc tế để phát triển nông nghiệp xanh, ít phát thải. Trong thời gian tới, trọng tâm sẽ là hoàn thiện khung pháp lý trong trồng trọt và lâm nghiệp, đồng thời phát triển nền tảng dữ liệu tập trung tích hợp truy xuất nguồn gốc và đánh giá rủi ro. Điều này sẽ hỗ trợ doanh nghiệp và nông dân tuân thủ Quy định về phát thải của EU một cách hiệu quả và bền vững.

Nhìn vào xu hướng toàn cầu, nhu cầu thực phẩm hậu Covid tiếp tục tăng, nhưng khả năng tiếp cận lại trở nên khó khăn hơn do gián đoạn chuỗi cung ứng và chủ nghĩa bảo hộ thương mại. Theo bạn, liệu xu hướng "khan hiếm nhưng khó mua" này có tiếp tục trong năm 2026 hay không, và những chính sách nào có thể giải quyết vấn đề này?

Nhìn vào dòng chảy thực phẩm toàn cầu nói chung sau đại dịch Covid, mô hình "khan hiếm nhưng khó mua", trong đó nhu cầu thực phẩm liên tục tăng trong khi khả năng tiếp cận bị hạn chế do gián đoạn hậu cần và chủ nghĩa bảo hộ thương mại, có khả năng sẽ tiếp tục đến năm 2026 nếu không có các biện pháp ứng phó chiến lược.

Thứ nhất, xu hướng bảo hộ thương mại và các rào cản chính sách đang gia tăng, với nhiều biện pháp thuế quan, hạn ngạch hoặc rủi ro chính sách gây ra sự bất ổn cho thương mại toàn cầu. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) thậm chí còn dự đoán rằng tăng trưởng thương mại toàn cầu trong giai đoạn 2025-2026 sẽ bị cản trở bởi mức thuế quan và sự bất ổn về chính sách, khiến cho dòng chảy hàng hóa (bao gồm cả thực phẩm) trở nên kém thuận lợi hơn trước.

Thứ hai, các vấn đề về hậu cần và chuỗi cung ứng vẫn chưa phục hồi hoàn toàn kể từ đại dịch. Kết hợp với căng thẳng địa chính trị và xu hướng bảo hộ gia tăng ở một số nền kinh tế lớn, kịch bản "khan hiếm nhưng khó mua", trong đó nguồn cung có thể bị gián đoạn, giá cả biến động và các thị trường dễ bị tổn thương mất quyền tiếp cận các nguồn thực phẩm quốc tế, là một kịch bản hoàn toàn có thể xảy ra vào năm 2026.

Để giải quyết tình trạng này và cải thiện tính bền vững của dòng chảy lương thực toàn cầu, Bộ Nông nghiệp và Môi trường đang phát triển một số giải pháp chiến lược như sau:

Thứ nhất, đa dạng hóa thị trường và chuỗi cung ứng: Việc quá phụ thuộc vào một vài đối tác thương mại hoặc các tuyến đường logistics chính khiến các quốc gia dễ bị tổn thương trước những biến động. Đa dạng hóa nguồn cung và mở rộng hợp tác với các khu vực mới, bao gồm thị trường châu Phi, Nam Á hoặc Mỹ Latinh, có thể giảm thiểu rủi ro phụ thuộc và tăng cường tính linh hoạt của chuỗi cung ứng.

Thứ hai, tăng cường liên kết khu vực và khung thương mại mở: Thúc đẩy tự do hóa thương mại thông qua các Hiệp định Thương mại Tự do (FTA), cơ chế ưu đãi thuế quan và các thỏa thuận tạo thuận lợi thương mại sẽ giúp giảm bớt các rào cản và chi phí giao dịch, từ đó giúp giảm giá lương thực cho các nước nhập khẩu.

Thứ ba, phát triển logistics bền vững và ứng dụng công nghệ: Đầu tư vào nâng cấp cơ sở hạ tầng cảng, kho bãi và hệ thống giao thông liên kết, cũng như ứng dụng công nghệ số để dự báo nhu cầu, tối ưu hóa logistics và nâng cao hiệu quả chuỗi cung ứng, sẽ giúp giảm chi phí và rủi ro cả hiện tại và trong tương lai.

Thứ tư, tăng cường hợp tác quốc tế và dự trữ chiến lược: Các cơ chế hợp tác đa phương về an ninh lương thực, chia sẻ thông tin về nguồn dự trữ và hình thành các kho dự trữ chiến lược khu vực sẽ làm giảm biến động giá cả và khắc phục tình trạng gián đoạn nguồn cung khi xảy ra khủng hoảng.

Cảm ơn ngài!

Authors: Linh Linh - Bao Thang

Dịch bởi Linh Linh

Trích nguồn "Báo Nông nghiệp và Môi trường"

https://van.nongnghiepmoitruong.vn/2026-vietnamese-agriculture-navigates-a-new-era-of-quality-and-sustainability-d792336.html


Tin cùng chuyên mục